DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP ĐHHC HỆ CỬ
TUYỂN KCT3
NIÊN KHÓA 2014 - 2019
STT
|
Họ tên
|
Ngày sinh
|
Giới
tính |
Dân tộc
|
|
I
|
QUẢNG NAM: 16 SV (
12 nam, 4 nữ)
|
||||
1
|
Bling Thị
|
Bốn
|
18/5/1996
|
Nữ
|
Cơtu
|
2
|
Bling
|
Châu
|
17/5/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
3
|
Riáh
|
Chíu
|
19/9/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
4
|
PơLoong Thị
|
Cưu
|
13/3/1994
|
Nữ
|
Cơtu
|
5
|
Alăng
|
Đậu
|
20/10/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
6
|
Arất
|
Deo
|
5/9/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
7
|
Coor
|
Dia
|
08/04/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
8
|
Hốih
|
Đim
|
7/5/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
9
|
Hối h
|
Hưng
|
5/9/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
10
|
Bhiryu Thị Trường Giang Linh
|
My
|
06/04/1996
|
Nữ
|
Cơtu
|
11
|
Pơloong
|
Nép
|
11/2/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
12
|
Hốih
|
Ngôi
|
30/5/1995
|
Nam
|
Cơtu
|
13
|
Abing
|
Nhát
|
22/12/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
14
|
Arâl
|
San
|
06/06/1996
|
Nam
|
Cơtu
|
15
|
Pơloong
|
Sanh
|
23/12/1995
|
Nam
|
Cơtu
|
16
|
Alăng Thị
|
Thu
|
22/8/1996
|
Nữ
|
Cơtu
|
17
|
Ating Thị
|
Ron
|
10/10/1996
|
Nữ
|
Cơ tu
|
II
|
QUẢNG NGÃI: 5 SV (2 nam, 3 nữ)
|
||||
18
|
Đinh Văn
|
Dư
|
04/2/1996
|
Nam
|
H're
|
19
|
Đinh Thị
|
Dung
|
25/10/1996
|
Nữ
|
H're
|
20
|
Đinh Thị
|
Sế
|
10/5/1996
|
Nữ
|
H're
|
21
|
Đinh Thị
|
Tam
|
04/07/1996
|
Nữ
|
H're
|
22
|
Lê Hoàng
|
Thuyên
|
10/08/1995
|
Nam
|
Hre
|
III
|
KONTUM: 8 SV (5 nam, 3 nữ)
|
||||
23
|
A
|
Chi
|
20/2/1991
|
Nam
|
Xê Đăng
|
24
|
Y
|
Đẻo
|
12/9/1994
|
Nữ
|
Ja Rai
|
25
|
Y
|
Hà
|
1/12/1996
|
Nữ
|
Xê Đăng
|
26
|
Y
|
Lăk
|
06/07/1995
|
Nữ
|
Tơ Drá
|
27
|
A
|
Lum
|
22/6/1996
|
Nam
|
Xê Đăng
|
28
|
A
|
Tấp
|
04/08/1992
|
Nam
|
Xê Đăng
|
29
|
A
|
Thị
|
9/6/1995
|
Nam
|
Xê Đăng
|
30
|
A
|
Xứ
|
10/07/1995
|
Nam
|
Ja Rai
|
IV
|
GIA LAI: 12 SV ( 8 nam, 4 nữ)
|
||||
31
|
Ksor
|
Chinh
|
31/01/1992
|
Nam
|
Jarai
|
32
|
Nay
|
Cương
|
27/12/1995
|
Nam
|
Jrai
|
33
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hà
|
27/10/1995
|
Nữ
|
Jrai
|
34
|
Rah Lan
|
Hiệp
|
7/11/1994
|
Nam
|
Jrai
|
35
|
Rơ- Ô
|
Hnai
|
18/8/1996
|
Nữ
|
Jrai
|
36
|
Nay
|
Khoe
|
24/02/1994
|
Nam
|
Jrai
|
37
|
K Mah Ri
|
Lanh
|
25/11/1995
|
Nữ
|
Jarai
|
38
|
Đinh Thị
|
Thanh
|
28/5/1992
|
Nữ
|
Banar
|
39
|
Ksor
|
Thin
|
21/10/1990
|
Nam
|
Jrai
|
40
|
Đinh Văn
|
Thông
|
27/01/1996
|
Nam
|
Banar
|
41
|
Hriu
|
1993
|
Nam
|
Banar
|
|
42
|
Hlông
|
1991
|
Nam
|
Bahnar
|
|
V
|
PHÚ YÊN: 01 SV nam
|
||||
43
|
Lê Cao
|
Sơn
|
15/4/1995
|
Nam
|
Kinh
|
VI
|
KHÁNH HÒA: 1 SV nữ
|
||||
44
|
Chu Thị Thảo
|
Nguyên
|
14/9/1994
|
Nữ
|
Tày
|
VII
|
LÂM ĐỒNG: 7 SV (2 nam, 5 nữ)
|
||||
45
|
Ka
|
Ben
|
30/01/1996
|
Nữ
|
Châu Mạ
|
46
|
Ka
|
Nguyên
|
25/4/1995
|
Nữ
|
Châu Mạ
|
47
|
Phí Thị
|
Thu
|
26/5/1995
|
Nữ
|
Kinh
|
48
|
Điểu K'
|
Tin
|
14/5/1988
|
Nam
|
Châu Mạ
|
49
|
Ndu K'
|
Trâm
|
8/4/1995
|
Nữ
|
M'Nông
|
50
|
K' Miễu
|
09/5/1994
|
Nam
|
K'Ho
|
|
51
|
K' Bền
|
31/12/1996
|
Nữ
|
Mạ
|
|
DANH SÁCH BAN CÁN SỰ LỚP ĐHHC HỆ CỬ
TUYỂN KCT3
NIÊN KHÓA 2014 - 2019
TT
|
Họ tên
|
Ngày sinh
|
Giới
tính |
Dân tộc
|
Chức vụ trong lớp
|
|
1
|
Điểu
|
K'Tin
|
14/5/1988
|
Nam
|
Châu Mạ
|
Lớp trưởng
|
2
|
Hlông
|
1991
|
Nam
|
Bahnar
|
Lớp phó
|
|
3
|
A
|
Chi
|
20/2/1991
|
Nam
|
Xê Đăng
|
Lớp phó
|
4
|
Bling Thị
|
Bốn
|
18/5/1996
|
Nữ
|
Cơtu
|
Lớp phó
|
5
|
Đinh Văn
|
Dư
|
04/2/1996
|
Nam
|
Hre
|
Tổ trưởngnTổ 1
|
6
|
A
|
Tấp
|
04/08/1992
|
Nam
|
Xê Đăng
|
Tổ trưởng Tổ 2
|
7
|
R'Com
|
Yuk
|
03/12/1991
|
Nam
|
Jarai
|
Tổ trưởng Tổ
3
|
8
|
Phí Thị
|
Thu
|
26/5/1995
|
Nữ
|
Kinh
|
Tổ trưởng Tổ 4
|