|
|
Môn học |
ĐV HT |
Tiết |
Từ ngày |
Đến ngày |
Ngày thi |
Ghi chú |
|
1 |
Những nguyên lý cơ bản của chủ
nghĩa Mác - Lênin (HP2) |
4 |
60 |
22/02/2016 |
08/03/2016 |
23/5/2016 |
|
|
2 |
Ngoại ngữ (HP2) |
4 |
60 |
22/02/2016 |
08/03/2016 |
30/5/2016 |
|
|
3 |
Logic học |
3 |
45 |
09/03/2016 |
21/03/2016 |
06/6/2016 |
|
|
4 |
Xã hội học đại
cương |
3 |
45 |
09/03/2016 |
21/03/2016 |
13/6/2016 |
|
|
5 |
Tin học |
5 |
75 |
22/03/2016 |
08/4/2016 |
20/6/2016 |
|
|
6 |
Đường lối cách mạng của
Đảng Cộng sản Việt |
4 |
60 |
22/03/2016 |
06/4/2016 |
27/6/2016 |
|
|
7 |
Giáo dục thể chất (HP2) |
1 |
15 |
11/4/2016 |
12/4/2016 |
13/4/2016 |
|
|
8 |
Giáo dục quốc phòng |
11 |
165 |
18/4/2016 |
12/5/2016 |
26/5/2016 |
Trung tâm GDQP Huế |
|
|
MÔN HỌC |
Ngày bắt
đầu |
Ngày kết
thúc |
TIẾT
HỌC |
||||
|
SÁNG |
CHIỀU |
|||||||
|
Từ |
Đến |
Từ |
Đến |
|||||
|
Đợt 1: Từ 22/02/2016 đến
08/3/2016 |
||||||||
|
1 |
Những
nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin (HP2) |
22/02/2016 |
08/3/2016 |
1 |
3 |
1 |
2 |
|
|
2 |
Ngoại ngữ
(HP2) |
22/02/2016 |
08/3/2016 |
4 |
5 |
3 |
5 |
|
|
Đợt 2: Từ 09/3/2016 đến
21/3/2016 |
||||||||
|
1 |
Logic học |
09/03/2016 |
21/03/2016 |
1 |
3 |
1 |
2 |
|
|
2 |
Xã hội học
đại cương |
09/03/2016 |
21/03/2016 |
4 |
5 |
3 |
5 |
|
|
Đợt 3: Từ 22/3/2016 đến
06/4/2016 |
||||||||
|
1 |
Tin học |
22/3/2016 |
08/4/2016 |
1 |
3 |
1 |
2 |
|
|
2 |
Đường lối
cách mạng của Đảng Cộng sản Việt |
22/03/2016 |
06/4/2016 |
4 |
5 |
3 |
5 |
|
|
Đợt 4: Từ 07/4/2016 đến
08/4/2016 |
||||||||
|
1 |
Tin học |
22/03/2016 |
08/4/2016 |
1 |
5 |
1 |
5 |
|
|
Đợt 5: Từ 11/4/2016 đến
12/4/2016 |
||||||||
|
1 |
Giáo dục
thể chất (HP2) |
11/4/2016 |
12/4/2016 |
1 |
5 |
1 |
5 |
|
|
Đợt 6: Từ 18/4/2016 đến
12/5/2016 |
||||||||
|
1 |
Giáo dục
quốc phòng |
18/4/2016 |
12/5/2016 |
1 |
5 |
1 |
5 |
|